adjective
English to Vietnamese Dictionary
enchanting Meaning in Vietnamese (enchanting nghĩa là gì)
quyến rũ
quyến rũ in English:enchanting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của enchanting trong tiếng Việt là quyến rũ. (Có sức mê hoặc hoặc làm ai đó vui thích, thường theo một cách kỳ diệu hoặc cuốn hút.)
Definitions of Enchanting
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveenchant
past participleenchanted
nounenchantment
agent nounenchanter