noun
English to Vietnamese Dictionary
horns Meaning in Vietnamese (horns nghĩa là gì)
sừng, kèn cor, còi xe
Từ đồng nghĩa:giácloa
sừng in English:horns
Plural: horns
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của horns trong tiếng Việt là sừng, kèn cor, còi xe. (Những khối cứng, nhọn, thường cong trên đầu một số loài động vật, như gia súc, dê và tê giác.)
Definitions of Horns
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhorn
adjectivehorned
adjectivehornless