noun
English to Vietnamese Dictionary

horns Meaning in Vietnamese (horns nghĩa là gì)

sừng, kèn cor, còi xe
Từ đồng nghĩa:giácloa
sừng in English:horns
Plural: horns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của horns trong tiếng Việt là sừng, kèn cor, còi xe. (Những khối cứng, nhọn, thường cong trên đầu một số loài động vật, như gia súc, dê và tê giác.)

Definitions of Horns

  1. 1
    noun
    sừng

    Hard, pointed, often curved growths on the heads of certain animals, such as cattle, goats, and rhinoceroses.

    Những khối cứng, nhọn, thường cong trên đầu một số loài động vật, như gia súc, dê và tê giác.

  2. 2
    noun
    kèn cor

    A brass wind instrument, typically coiled and conical, with a flared bell.

    Một loại nhạc cụ hơi bằng đồng, thường có hình xoắn ốc và hình nón, với loa kèn loe ra.

  3. 3
    noun
    còi xe

    A device on a motor vehicle for giving an audible warning.

    Một thiết bị trên xe cơ giới để phát tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh.

Example Sentences

casual

“The bull lowered its head, showing its sharp horns.”

Con bò đực cúi đầu, để lộ cặp sừng sắc nhọn của nó.

casual

“The orchestra's brass section featured several French horns.”

Dàn nhạc đồng có một vài chiếc kèn cor Pháp.

casual

“He honked the car horns to get attention.”

Anh ấy bấm còi xe để gây sự chú ý.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

giácloa

In English:

Inflected Word Forms

nounhorn
adjectivehorned
adjectivehornless