noun
English to Vietnamese Dictionary

hornet Meaning in Vietnamese (hornet nghĩa là gì)

ong bắp cày
ong bắp cày in English:hornet
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hornet trong tiếng Việt là ong bắp cày. (Một loại ong bắp cày xã hội lớn, ăn thịt, có vết chích đau, thường có màu đen và vàng, xây tổ lớn bằng giấy.)

Definitions of Hornet

  1. 1
    noun
    ong bắp cày

    A large, predatory social wasp with a painful sting, typically black and yellow, that builds a large papery nest.

    Một loại ong bắp cày xã hội lớn, ăn thịt, có vết chích đau, thường có màu đen và vàng, xây tổ lớn bằng giấy.

Example Sentences

casual

“Be careful, there's a hornet's nest in that tree.”

Hãy cẩn thận, có một tổ ong bắp cày trong cái cây đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

waspyellowjacket

Inflected Word Forms

nounhornet's nest