adjective
English to Vietnamese Dictionary

alarming Meaning in Vietnamese (alarming nghĩa là gì)

gây báo động, gây lo lắng, đáng lo ngại
gây báo động in English:alarming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alarming trong tiếng Việt là gây báo động, gây lo lắng, đáng lo ngại. (Gây ra sợ hãi, lo lắng hoặc e sợ; gây bất an.)

Definitions of Alarming

  1. 1
    adjective
    gây lo lắng; đáng lo ngại

    Causing fear, anxiety, or apprehension; disturbing.

    Gây ra sợ hãi, lo lắng hoặc e sợ; gây bất an.

Example Sentences

“The rapid spread of the virus was alarming.”

Sự lây lan nhanh chóng của virus thật đáng báo động.

“She received an alarming phone call late at night.”

Cô ấy đã nhận một cuộc điện thoại đáng báo động vào đêm khuya.

“The statistics on climate change are truly alarming.”

Các số liệu thống kê về biến đổi khí hậu thực sự đáng báo động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounalarm
adjectivealarmed
adverbalarmingly