verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
counts Meaning in Vietnamese (counts nghĩa là gì)
verbđếm, tính, quan trọng
nounđiểm, tội danh
đếm in English:counts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của counts trong tiếng Việt là đếm, tính, quan trọng, điểm, tội danh. (Để xác định tổng số các mục trong một nhóm hoặc bộ sưu tập, hoặc để được coi là quan trọng.)
Definitions of Counts
- 1verbđếm; tính; quan trọng
To determine the total number of items in a group or collection, or to be considered important.
Để xác định tổng số các mục trong một nhóm hoặc bộ sưu tập, hoặc để được coi là quan trọng.
- 2nounđiểm; tội danh
Individual charges or points in a legal indictment, or instances of counting.
Các khoản phí hoặc điểm riêng lẻ trong một bản cáo trạng pháp lý, hoặc các trường hợp đếm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
disregardsignores
Inflected Word Forms
infinitivecount
past tensecounted
gerundcounting
nouncount
adjectivecountable
Phrases & Idiomatic Expressions
counts for nothingexpression
Has no value or importance.
counts againstphrasal_verb
Is a disadvantage for someone or something.