verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

counts Meaning in Vietnamese (counts nghĩa là gì)

verbđếm, tính, quan trọng
nounđiểm, tội danh
đếm in English:counts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của counts trong tiếng Việt là đếm, tính, quan trọng, điểm, tội danh. (Để xác định tổng số các mục trong một nhóm hoặc bộ sưu tập, hoặc để được coi là quan trọng.)

Definitions of Counts

  1. 1
    verb
    đếm; tính; quan trọng

    To determine the total number of items in a group or collection, or to be considered important.

    Để xác định tổng số các mục trong một nhóm hoặc bộ sưu tập, hoặc để được coi là quan trọng.

  2. 2
    noun
    điểm; tội danh

    Individual charges or points in a legal indictment, or instances of counting.

    Các khoản phí hoặc điểm riêng lẻ trong một bản cáo trạng pháp lý, hoặc các trường hợp đếm.

Example Sentences

“He counts the sheep before going to sleep.”

“Every vote counts in a democracy.”

Mọi phiếu bầu đều có giá trị trong một nền dân chủ.

“The suspect faces three counts of robbery.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

talliescalculatesmatters

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disregardsignores

Inflected Word Forms

infinitivecount
past tensecounted
gerundcounting
nouncount
adjectivecountable

Phrases & Idiomatic Expressions

counts for nothingexpression

Has no value or importance.

counts againstphrasal_verb

Is a disadvantage for someone or something.