noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

echo Meaning in Vietnamese (echo nghĩa là gì)

nountiếng vọng, sự lặp lại
verbvọng lại
tiếng vọng in English:echo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của echo trong tiếng Việt là tiếng vọng, sự lặp lại, vọng lại. (Tiếng vọng là một âm thanh hoặc một loạt âm thanh gây ra bởi sự phản xạ của sóng âm thanh từ một bề mặt trở lại người nghe.)

Definitions of Echo

  1. 1
    noun
    tiếng vọng

    An echo is a sound or series of sounds caused by the reflection of sound waves from a surface back to the listener.

    Tiếng vọng là một âm thanh hoặc một loạt âm thanh gây ra bởi sự phản xạ của sóng âm thanh từ một bề mặt trở lại người nghe.

  2. 2
    verb
    vọng lại

    To echo means for a sound to be repeated or reverberate, often due to reflection off a surface.

    Vọng lại có nghĩa là một âm thanh được lặp lại hoặc vang dội, thường do phản xạ khỏi một bề mặt.

  3. 3
    noun
    sự lặp lại

    Figuratively, an echo can be a close parallel or repetition of an idea, feeling, or style from the past.

    Nói bóng, tiếng vọng có thể là một sự song song hoặc lặp lại chặt chẽ của một ý tưởng, cảm xúc hoặc phong cách từ quá khứ.

Example Sentences

casual

“The echo of his voice bounced off the canyon walls.”

Tiếng vọng từ giọng nói của anh ấy dội lại từ các vách đá của hẻm núi.

casual

“Her words echoed in my mind long after she left.”

Lời nói của cô ấy vang vọng trong tâm trí tôi rất lâu sau khi cô ấy rời đi.

casual

“The empty hall made every small sound echo loudly.”

Sảnh trống làm cho mọi âm thanh nhỏ đều vọng lại lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reverberationresonance

Inflected Word Forms

past tenseechoed
present participleechoing
pluralechoes