verb
English to Vietnamese Dictionary

bounced Meaning in Vietnamese (bounced nghĩa là gì)

nảy, bị trả lại
nảy in English:bounced
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bounced trong tiếng Việt là nảy, bị trả lại. (Bật trở lại sau khi chạm vào bề mặt, thường với một chuyển động đột ngột.)

Definitions of Bounced

  1. 1
    verb
    nảy

    To spring back after hitting a surface, often with a sudden movement.

    Bật trở lại sau khi chạm vào bề mặt, thường với một chuyển động đột ngột.

  2. 2
    verb
    bị trả lại

    To be returned unpaid by a bank due to insufficient funds in the account.

    Bị ngân hàng trả lại do không đủ tiền trong tài khoản.

Example Sentences

“The rubber ball bounced high off the concrete floor.”

Quả bóng cao su nảy lên khỏi sàn bê tông.

“His credit card payment bounced, causing a late fee.”

Thanh toán thẻ tín dụng của anh ấy đã bị trả lại, gây ra phí phạt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reboundedricocheted

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

felllanded

Inflected Word Forms

infinitivebounce
third person singularbounces
present participlebouncing
agent nounbouncer
adjectivebouncy