noun
English to Vietnamese Dictionary

bouncer Meaning in Vietnamese (bouncer nghĩa là gì)

nhân viên bảo vệ, ghế rung cho bé
nhân viên bảo vệ in English:bouncer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bouncer trong tiếng Việt là nhân viên bảo vệ, ghế rung cho bé. (Người được thuê bởi quán bar, câu lạc bộ đêm hoặc địa điểm khác để ngăn chặn những kẻ gây rối vào cửa hoặc đuổi họ ra ngoài nếu họ gây ra vấn đề.)

Definitions of Bouncer

  1. 1
    noun
    nhân viên bảo vệ

    A person employed by a bar, nightclub, or other venue to prevent troublemakers from entering or to eject them if they cause problems.

    Người được thuê bởi quán bar, câu lạc bộ đêm hoặc địa điểm khác để ngăn chặn những kẻ gây rối vào cửa hoặc đuổi họ ra ngoài nếu họ gây ra vấn đề.

  2. 2
    noun
    ghế rung cho bé

    A baby seat designed to gently bounce or vibrate, often used to soothe infants.

    Ghế ngồi cho em bé được thiết kế để rung nhẹ nhàng, thường dùng để dỗ dành trẻ sơ sinh.

Example Sentences

casual

“The bouncer checked IDs at the entrance of the club.”

Nhân viên bảo vệ đã kiểm tra giấy tờ tùy thân ở lối vào câu lạc bộ.

casual

“A bouncer quickly intervened when a fight broke out.”

Một nhân viên bảo vệ đã nhanh chóng can thiệp khi một cuộc ẩu đả nổ ra.

casual

“The baby loved sitting in her bouncer, gently rocking.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

doormansecurity guardguard

Inflected Word Forms

past tensebounced
present participlebouncing