verb
English to Vietnamese Dictionary

bounces Meaning in Vietnamese (bounces nghĩa là gì)

nảy, nảy lên, nhún nhảy
Từ đồng nghĩa:bật lạinhảy lên
nảy in English:bounces
Plural: bounces
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bounces trong tiếng Việt là nảy, nảy lên, nhún nhảy. (Khi một vật nảy lên, nó bật trở lại từ một bề mặt sau khi va chạm với nó.)

Definitions of Bounces

  1. 1
    verb
    nảy lên

    When an object bounces, it springs back from a surface after hitting it.

    Khi một vật nảy lên, nó bật trở lại từ một bề mặt sau khi va chạm với nó.

  2. 2
    verb
    nhún nhảy

    To move quickly up and down or from side to side, often with energy.

    Di chuyển nhanh lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia, thường với năng lượng.

Example Sentences

casual

“The basketball bounces off the rim and goes in.”

Quả bóng rổ nảy ra khỏi vành và vào rổ.

casual

“She bounces the baby on her knee to make him laugh.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bật lạinhảy lên

In English:

reboundricochet

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

falldrop

Inflected Word Forms

infinitivebounce
past tensebounced
present participlebouncing
agent nounbouncer
adjectivebouncy