gerund · adjective
English to Vietnamese Dictionary

bouncing Meaning in Vietnamese (bouncing nghĩa là gì)

gerundnảy, sự nảy lên
adjectivekhỏe mạnh
nảy in English:bouncing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bouncing trong tiếng Việt là nảy, sự nảy lên, khỏe mạnh. (Hành động bật trở lại sau khi chạm vào bề mặt, hoặc di chuyển lên xuống lặp đi lặp lại.)

Definitions of Bouncing

  1. 1
    gerund
    sự nảy lên

    The action of springing back after hitting a surface, or moving up and down repeatedly.

    Hành động bật trở lại sau khi chạm vào bề mặt, hoặc di chuyển lên xuống lặp đi lặp lại.

  2. 2
    adjective
    khỏe mạnh

    Full of health, energy, and high spirits; lively and robust.

    Đầy sức khỏe, năng lượng và tinh thần phấn chấn; sống động và cường tráng.

Example Sentences

casual

“The child enjoyed bouncing on the trampoline.”

Đứa trẻ thích thú nhảy trên bạt lò xo.

casual

“She gave birth to a bouncing baby boy.”

Cô ấy đã sinh ra một cậu bé bụ bẫm, khỏe mạnh.

casual

“The ball kept bouncing off the wall.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reboundingspringing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

fallingdropping

Inflected Word Forms

infinitivebounce
third person singularbounces
past tensebounced
agent nounbouncer
adjectivebouncy