intervened Meaning in Vietnamese (intervened nghĩa là gì)
Nghĩa của intervened trong tiếng Việt là can thiệp. (Xen vào giữa những người, nhóm người hoặc sự vật đang tranh chấp, đặc biệt là để ngăn chặn hoặc thay đổi một kết quả hoặc diễn biến của sự kiện.)
Definitions of Intervened
- 1verb(formal)can thiệp
To come between disputing people, groups, or things, especially to prevent or alter a result or course of events.
Xen vào giữa những người, nhóm người hoặc sự vật đang tranh chấp, đặc biệt là để ngăn chặn hoặc thay đổi một kết quả hoặc diễn biến của sự kiện.
Example Sentences
“The police intervened to stop the fight between the two groups.”
Cảnh sát đã can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả giữa hai nhóm.
“She intervened in the argument between her children to find a peaceful solution.”
Cô ấy đã can thiệp vào cuộc tranh cãi giữa các con mình để tìm ra một giải pháp hòa bình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: