adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

easyshare Meaning in Vietnamese (easyshare nghĩa là gì)

adjectivechia sẻ dễ dàng, dễ chia sẻ
nountính năng chia sẻ dễ dàng
chia sẻ dễ dàng in English:easyshare
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của easyshare trong tiếng Việt là chia sẻ dễ dàng, dễ chia sẻ, tính năng chia sẻ dễ dàng. (Mô tả một tính năng hoặc quy trình đơn giản và thuận tiện để chia sẻ thông tin, tệp hoặc tài nguyên với người khác.)

Definitions of Easyshare

  1. 1
    adjective(informal)
    dễ chia sẻ

    Describing a feature or process that is simple and convenient for sharing information, files, or resources with others.

    Mô tả một tính năng hoặc quy trình đơn giản và thuận tiện để chia sẻ thông tin, tệp hoặc tài nguyên với người khác.

  2. 2
    noun(informal)
    tính năng chia sẻ dễ dàng

    A system or function designed to facilitate effortless sharing of digital content or data among users.

    Một hệ thống hoặc chức năng được thiết kế để tạo điều kiện chia sẻ nội dung hoặc dữ liệu kỹ thuật số một cách dễ dàng giữa những người dùng.

Example Sentences

technology

“The new social media platform boasts an easyshare option for videos.”

Nền tảng mạng xã hội mới tự hào có tùy chọn chia sẻ video dễ dàng.

business

“We need an easyshare solution for our team's project files.”

Chúng ta cần một giải pháp chia sẻ dễ dàng cho các tệp dự án của nhóm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

simple to shareuser-friendly sharingconvenient sharing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

difficult to sharecomplex sharing

Inflected Word Forms

gerundsharing
adjectiveeasy
adjectivesharable