adjective
English to Vietnamese Dictionary
earliest Meaning in Vietnamese (earliest nghĩa là gì)
sớm nhất
sớm nhất in English:earliest
Phonetic:sớm nhứt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của earliest trong tiếng Việt là sớm nhất. (Xảy ra hoặc được thực hiện trước bất kỳ thời điểm nào khác hoặc trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.)
Definitions of Earliest
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveearly
adverbearly
comparativeearlier