adjective
English to Vietnamese Dictionary

earnest Meaning in Vietnamese (earnest nghĩa là gì)

nghiêm túc, chân thành
nghiêm túc in English:earnest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của earnest trong tiếng Việt là nghiêm túc, chân thành. (Thể hiện niềm tin chân thành và mãnh liệt; nghiêm túc trong ý định, mục đích hoặc nỗ lực.)

Definitions of Earnest

  1. 1
    adjective
    nghiêm túc

    Showing sincere and intense conviction; serious in intention, purpose, or effort.

    Thể hiện niềm tin chân thành và mãnh liệt; nghiêm túc trong ý định, mục đích hoặc nỗ lực.

  2. 2
    adjective
    chân thành

    Resulting from or showing sincere and intense conviction.

    Bắt nguồn từ hoặc thể hiện niềm tin chân thành và mãnh liệt.

Example Sentences

casual

“She made an earnest attempt to improve her grades.”

Cô ấy đã nỗ lực một cách nghiêm túc để cải thiện điểm số của mình.

formal

“His earnest plea moved the judge.”

Lời cầu xin chân thành của anh ấy đã lay động vị thẩm phán.

casual

“They were earnest in their desire for peace.”

Họ đã chân thành trong mong muốn hòa bình của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

insincerefrivolousplayfullighthearted

Inflected Word Forms

nounearnestness
adverbearnestly