adjective
English to Vietnamese Dictionary
heartfelt Meaning in Vietnamese (heartfelt nghĩa là gì)
chân thành
chân thành in English:heartfelt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heartfelt trong tiếng Việt là chân thành. (Diễn tả điều gì đó được cảm nhận hoặc thể hiện một cách sâu sắc và chân thật, xuất phát từ trái tim.)
Definitions of Heartfelt
- 1adjectivechân thành
Describing something that is deeply and genuinely felt or expressed, coming from the heart.
Diễn tả điều gì đó được cảm nhận hoặc thể hiện một cách sâu sắc và chân thật, xuất phát từ trái tim.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adverbheartfeltly