noun
English to Vietnamese Dictionary

heartburn Meaning in Vietnamese (heartburn nghĩa là gì)

ợ nóng, cảm giác nóng rát ở ngực
ợ nóng in English:heartburn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heartburn trong tiếng Việt là ợ nóng, cảm giác nóng rát ở ngực. (Cảm giác nóng rát ở ngực, thường do trào ngược axit gây ra, thường cảm thấy sau khi ăn hoặc nằm xuống.)

Definitions of Heartburn

  1. 1
    noun
    cảm giác nóng rát ở ngực

    A burning sensation in the chest, typically caused by acid reflux, often felt after eating or lying down.

    Cảm giác nóng rát ở ngực, thường do trào ngược axit gây ra, thường cảm thấy sau khi ăn hoặc nằm xuống.

Example Sentences

casual

“After eating the spicy meal, he experienced severe heartburn.”

Sau khi ăn bữa ăn cay, anh ấy bị ợ nóng dữ dội.

casual

“She takes an antacid to relieve her heartburn.”

Cô ấy uống thuốc kháng axit để giảm chứng ợ nóng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

indigestionacid refluxpyrosis