noun
English to Vietnamese Dictionary
indigestion Meaning in Vietnamese (indigestion nghĩa là gì)
chứng khó tiêu
chứng khó tiêu in English:indigestion
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của indigestion trong tiếng Việt là chứng khó tiêu. (Chứng khó tiêu là một tình trạng phổ biến đặc trưng bởi sự khó chịu hoặc đau ở vùng bụng trên, thường đi kèm với đầy hơi, buồn nôn hoặc ợ nóng.)
Definitions of Indigestion
- 1nounchứng khó tiêu
Indigestion is a common condition characterized by discomfort or pain in the upper abdomen, often accompanied by bloating, nausea, or heartburn.
Chứng khó tiêu là một tình trạng phổ biến đặc trưng bởi sự khó chịu hoặc đau ở vùng bụng trên, thường đi kèm với đầy hơi, buồn nôn hoặc ợ nóng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundigestion
adjectivedigestive