adverb
English to Vietnamese Dictionary
heartily Meaning in Vietnamese (heartily nghĩa là gì)
nồng nhiệt, hoàn toàn
nồng nhiệt in English:heartily
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heartily trong tiếng Việt là nồng nhiệt, hoàn toàn. (Làm điều gì đó một cách nồng nhiệt có nghĩa là làm điều đó với sự nhiệt tình, năng lượng hoặc sự chân thành lớn.)
Definitions of Heartily
- 1adverbnồng nhiệt
To do something heartily means to do it with great enthusiasm, energy, or sincerity.
Làm điều gì đó một cách nồng nhiệt có nghĩa là làm điều đó với sự nhiệt tình, năng lượng hoặc sự chân thành lớn.
- 2adverbhoàn toàn
It can also mean completely or thoroughly, often used in expressions like 'heartily agree'.
Nó cũng có thể có nghĩa là hoàn toàn hoặc kỹ lưỡng, thường được sử dụng trong các cách diễn đạt như 'hoàn toàn đồng ý'.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
half-heartedlyreluctantlyinsincerely
Inflected Word Forms
nounheart
adjectivehearty