adverb
English to Vietnamese Dictionary

heartily Meaning in Vietnamese (heartily nghĩa là gì)

nồng nhiệt, hoàn toàn
nồng nhiệt in English:heartily
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heartily trong tiếng Việt là nồng nhiệt, hoàn toàn. (Làm điều gì đó một cách nồng nhiệt có nghĩa là làm điều đó với sự nhiệt tình, năng lượng hoặc sự chân thành lớn.)

Definitions of Heartily

  1. 1
    adverb
    nồng nhiệt

    To do something heartily means to do it with great enthusiasm, energy, or sincerity.

    Làm điều gì đó một cách nồng nhiệt có nghĩa là làm điều đó với sự nhiệt tình, năng lượng hoặc sự chân thành lớn.

  2. 2
    adverb
    hoàn toàn

    It can also mean completely or thoroughly, often used in expressions like 'heartily agree'.

    Nó cũng có thể có nghĩa là hoàn toàn hoặc kỹ lưỡng, thường được sử dụng trong các cách diễn đạt như 'hoàn toàn đồng ý'.

Example Sentences

casual

“She laughed heartily at his joke.”

general

“They heartily welcomed the new members.”

Họ nhiệt liệt chào đón các thành viên mới.

formal

“I heartily agree with your proposal.”

Tôi hoàn toàn đồng ý với đề xuất của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

enthusiasticallyvigorouslysincerelycompletelygenuinely

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

half-heartedlyreluctantlyinsincerely

Inflected Word Forms

nounheart
adjectivehearty