other
English to Vietnamese Dictionary

eaton Meaning in Vietnamese (eaton nghĩa là gì)

Eaton
Eaton in English:eaton
Phonetic:Ê-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của eaton trong tiếng Việt là Eaton. (Eaton là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên địa danh được tìm thấy ở nhiều địa điểm, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.)

Definitions of Eaton

  1. 1
    other
    Eaton

    Eaton is a common English surname and a place name found in various locations, particularly in the United Kingdom and the United States.

    Eaton là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên địa danh được tìm thấy ở nhiều địa điểm, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.

Example Sentences

“John Eaton is a well-known historian.”

John Eaton là một nhà sử học nổi tiếng.

“The company is headquartered in Eaton, Ohio.”

Công ty có trụ sở chính tại Eaton, Ohio.