noun
English to Vietnamese Dictionary

edema Meaning in Vietnamese (edema nghĩa là gì)

phù
phù in English:edema
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của edema trong tiếng Việt là phù. (Tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ quá nhiều dịch lỏng trong các khoang hoặc mô của cơ thể, thường gây sưng.)

Definitions of Edema

  1. 1
    noun
    phù

    Edema is a medical condition characterized by an excess of watery fluid collecting in the cavities or tissues of the body, often causing swelling.

    Tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ quá nhiều dịch lỏng trong các khoang hoặc mô của cơ thể, thường gây sưng.

Example Sentences

medical

“The doctor diagnosed the patient with edema in their legs.”

Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị phù ở chân.

medical

“Pitting edema can be a sign of underlying health issues.”

Phù lõm có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

swellingdropsy

Inflected Word Forms

adjectiveedematous