noun
English to Vietnamese Dictionary
edema Meaning in Vietnamese (edema nghĩa là gì)
phù
phù in English:edema
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của edema trong tiếng Việt là phù. (Tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ quá nhiều dịch lỏng trong các khoang hoặc mô của cơ thể, thường gây sưng.)
Definitions of Edema
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
swellingdropsy
Inflected Word Forms
adjectiveedematous