noun
English to Vietnamese Dictionary
ecard Meaning in Vietnamese (ecard nghĩa là gì)
thiệp điện tử
thiệp điện tử in English:ecard
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ecard trong tiếng Việt là thiệp điện tử. (Thiệp điện tử là một loại thiệp chúc mừng kỹ thuật số có thể được gửi qua email hoặc các phương tiện điện tử khác để truyền tải lời chúc hoặc thông điệp.)
Definitions of Ecard
- 1nounthiệp điện tử
An ecard is a digital greeting card that can be sent via email or other electronic means to convey wishes or messages.
Thiệp điện tử là một loại thiệp chúc mừng kỹ thuật số có thể được gửi qua email hoặc các phương tiện điện tử khác để truyền tải lời chúc hoặc thông điệp.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
digital cardelectronic cardvirtual card
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
physical cardpaper card
Inflected Word Forms
noune-card
pluralecards
Phrases & Idiomatic Expressions
send an ecardcollocation
To transmit a digital greeting card electronically.