noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

ebay Meaning in Vietnamese (ebay nghĩa là gì)

nouneBay
verbbán trên eBay
eBay in English:ebay
Phonetic:i-bây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ebay trong tiếng Việt là eBay, bán trên eBay. (eBay là một tập đoàn thương mại điện tử đa quốc gia của Mỹ, tạo điều kiện cho việc mua bán từ người tiêu dùng đến người tiêu dùng và từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng thông qua trang web của mình.)

Definitions of Ebay

  1. 1
    noun
    eBay

    eBay is an American multinational e-commerce corporation that facilitates consumer-to-consumer and business-to-consumer sales through its website.

    eBay là một tập đoàn thương mại điện tử đa quốc gia của Mỹ, tạo điều kiện cho việc mua bán từ người tiêu dùng đến người tiêu dùng và từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng thông qua trang web của mình.

  2. 2
    verb(colloquial)
    bán trên eBay

    To sell an item or service using the eBay online auction and shopping website.

    Bán một món hàng hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng trang web đấu giá và mua sắm trực tuyến eBay.

Example Sentences

“I bought a vintage camera on eBay last week.”

“She decided to eBay her old collection of comic books.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

online marketplacee-commerce site

Inflected Word Forms

gerundeBaying
agent nouneBayer

Phrases & Idiomatic Expressions

eBay auctioncollocation

An auction conducted on the eBay website.