noun
English to Vietnamese Dictionary
earring Meaning in Vietnamese (earring nghĩa là gì)
hoa tai, đồ trang sức đeo ở tai
hoa tai in English:earring
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của earring trong tiếng Việt là hoa tai, đồ trang sức đeo ở tai. (Hoa tai là một món đồ trang sức đeo trên tai, thường gắn vào dái tai hoặc sụn tai.)
Definitions of Earring
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
ear-dropear-bob
Inflected Word Forms
adjectiveearringed