noun
English to Vietnamese Dictionary

edison Meaning in Vietnamese (edison nghĩa là gì)

Edison
Edison in English:edison
Phonetic:Ê-đi-xơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của edison trong tiếng Việt là Edison. (Edison là tên gọi của Thomas Edison, một nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ, người đã phát triển nhiều thiết bị trong các lĩnh vực như sản xuất điện, truyền thông đại chúng, ghi âm thanh và điện ảnh.)

Definitions of Edison

  1. 1
    noun
    Edison

    Edison refers to Thomas Edison, an American inventor and businessman who developed many devices in fields such as electric power generation, mass communication, sound recording, and motion pictures.

    Edison là tên gọi của Thomas Edison, một nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ, người đã phát triển nhiều thiết bị trong các lĩnh vực như sản xuất điện, truyền thông đại chúng, ghi âm thanh và điện ảnh.

Example Sentences

general

“Thomas Edison is famous for inventing the light bulb.”

Thomas Edison nổi tiếng với việc phát minh ra bóng đèn.