noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
inventing Meaning in Vietnamese (inventing nghĩa là gì)
nounsáng chế, sự sáng chế
verbsáng chế
sáng chế in English:inventing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của inventing trong tiếng Việt là sáng chế, sự sáng chế. (Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc thiết kế một cái gì đó mới chưa từng tồn tại trước đây, thường thông qua sự khéo léo và thử nghiệm.)
Definitions of Inventing
- 1
- 2verbsáng chế
The action of conceiving or producing something for the first time, typically used as a present participle in continuous tenses.
Hành động hình thành hoặc sản xuất một cái gì đó lần đầu tiên, thường được sử dụng như một phân từ hiện tại trong các thì tiếp diễn.
Example Sentences
“Inventing a new device takes time and considerable effort.”
Sáng chế ra một thiết bị mới đòi hỏi thời gian và nỗ lực đáng kể.
“They are currently inventing a new type of sustainable energy source.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveinvent
past participleinvented
nouninvention
agent nouninventor
adjectiveinventive