verb
English to Vietnamese Dictionary

extends Meaning in Vietnamese (extends nghĩa là gì)

mở rộng, duỗi ra, cung cấp
mở rộng in English:extends
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của extends trong tiếng Việt là mở rộng, duỗi ra, cung cấp. (Làm cho cái gì đó dài hơn, rộng hơn, hoặc lớn hơn về diện tích hoặc phạm vi.)

Definitions of Extends

  1. 1
    verb
    mở rộng

    To make something longer, wider, or larger in area or scope.

    Làm cho cái gì đó dài hơn, rộng hơn, hoặc lớn hơn về diện tích hoặc phạm vi.

  2. 2
    verb
    duỗi ra

    To stretch out a part of the body or an object.

    Vươn dài một bộ phận cơ thể hoặc một vật thể.

  3. 3
    verb
    cung cấp

    To offer or give something, such as an invitation, help, or a welcome.

    Đưa ra hoặc trao cho cái gì đó, chẳng hạn như lời mời, sự giúp đỡ, hoặc lời chào mừng.

Example Sentences

general

“The bridge extends across the river.”

Cây cầu bắc ngang qua sông.

business

“The company extends its services to new regions.”

Công ty mở rộng dịch vụ của mình sang các khu vực mới.

casual

“He extends his hand in friendship.”

Anh ấy chìa tay ra trong tình hữu nghị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lengthensexpandsstretchesbroadensreaches

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

shortenscontractsreduceslimits

Inflected Word Forms

infinitiveextend
past tenseextended
present participleextending
nounextension
adjectiveextensive