noun
English to Vietnamese Dictionary
extension Meaning in Vietnamese (extension nghĩa là gì)
sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng, số máy nhánh
sự mở rộng in English:extension
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của extension trong tiếng Việt là sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng, số máy nhánh. (Hành động làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn, hoặc trạng thái bị làm dài hơn hoặc lớn hơn, thường đề cập đến thời gian hoặc không gian.)
Definitions of Extension
- 1
- 2nounphần mở rộng
An additional part or section that is added to something to enlarge or prolong it, such as a room added to a building.
Một bộ phận hoặc phần bổ sung được thêm vào cái gì đó để làm cho nó lớn hơn hoặc kéo dài hơn, chẳng hạn như một căn phòng được thêm vào một tòa nhà.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveextend
past participleextended
agent nounextender
adjectiveextensive
adjectiveextensible