noun
English to Vietnamese Dictionary

extension Meaning in Vietnamese (extension nghĩa là gì)

sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng, số máy nhánh
sự mở rộng in English:extension
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của extension trong tiếng Việt là sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng, số máy nhánh. (Hành động làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn, hoặc trạng thái bị làm dài hơn hoặc lớn hơn, thường đề cập đến thời gian hoặc không gian.)

Definitions of Extension

  1. 1
    noun
    sự kéo dài

    The act of making something longer or larger, or the state of being made longer or larger, often referring to time or space.

    Hành động làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn, hoặc trạng thái bị làm dài hơn hoặc lớn hơn, thường đề cập đến thời gian hoặc không gian.

  2. 2
    noun
    phần mở rộng

    An additional part or section that is added to something to enlarge or prolong it, such as a room added to a building.

    Một bộ phận hoặc phần bổ sung được thêm vào cái gì đó để làm cho nó lớn hơn hoặc kéo dài hơn, chẳng hạn như một căn phòng được thêm vào một tòa nhà.

  3. 3
    noun
    số máy nhánh

    A telephone that is connected to the main line but has a different number or location within a system.

    Một điện thoại được kết nối với đường dây chính nhưng có số hoặc vị trí khác trong một hệ thống.

Example Sentences

“The library is planning an extension to its children's section.”

“We requested an extension for the project deadline.”

Chúng tôi đã yêu cầu gia hạn thời hạn hoàn thành dự án.

“Please call me on extension 205.”

Xin vui lòng gọi cho tôi theo số máy nhánh 205.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

enlargementprolongationadditionsupplement

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

reductioncontractionshorteningdecrease

Inflected Word Forms

infinitiveextend
past participleextended
agent nounextender
adjectiveextensive
adjectiveextensible