plane Meaning in Vietnamese (plane nghĩa là gì)
Nghĩa của plane trong tiếng Việt là máy bay, mặt phẳng, bào gỗ, bào. (Một phương tiện bay có động cơ với cánh cố định và trọng lượng lớn hơn không khí nó chiếm chỗ, được thiết kế để di chuyển trên không.)
Definitions of Plane
- 1
- 2nounmặt phẳng
A flat or level surface, especially one that extends infinitely in two dimensions and is fundamental in geometry.
Một bề mặt phẳng hoặc ngang bằng, đặc biệt là một bề mặt kéo dài vô hạn theo hai chiều và là nền tảng trong hình học.
- 3
- 4verbbào
To smooth or level a surface, especially wood, using a plane tool.
Làm phẳng hoặc làm ngang bằng một bề mặt, đặc biệt là gỗ, bằng cách sử dụng dụng cụ bào.
Example Sentences
“The plane landed safely after a long flight.”
Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn sau một chuyến bay dài.
“He used a hand plane to finish the wooden table.”
Anh ấy đã dùng bào gỗ để hoàn thiện chiếc bàn gỗ.
“The architect drew the design on a horizontal plane.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
At a different level of existence, thought, or understanding.
A particular level or state of being or reality.