noun · other
English to Vietnamese Dictionary

whatnot Meaning in Vietnamese (whatnot nghĩa là gì)

nounđồ linh tinh
othervân vân
đồ linh tinh in English:whatnot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whatnot trong tiếng Việt là đồ linh tinh, vân vân. (Một loạt các món đồ nhỏ lặt vặt hoặc đồ đạc, thường dùng để chỉ những thứ không quan trọng.)

Definitions of Whatnot

  1. 1
    noun(informal)
    đồ linh tinh

    A variety of miscellaneous small articles or things, often used to refer to items of little importance.

    Một loạt các món đồ nhỏ lặt vặt hoặc đồ đạc, thường dùng để chỉ những thứ không quan trọng.

  2. 2
    other(informal)
    vân vân

    Used at the end of a list to refer to other similar items or things that are not specifically mentioned.

    Được sử dụng ở cuối danh sách để chỉ các vật phẩm hoặc thứ tương tự khác không được đề cập cụ thể.

Example Sentences

casual

“The attic was full of old furniture, dusty boxes, and whatnot.”

Gác xép đầy đồ nội thất cũ, hộp bụi bặm và vân vân.

casual

“We discussed our plans for the weekend, the weather, and whatnot.”

Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch cuối tuần, thời tiết và vân vân.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

odds and endssundriesmiscellanyetcetera

Inflected Word Forms

pluralwhatnots