noun · other
English to Vietnamese Dictionary
whatnot Meaning in Vietnamese (whatnot nghĩa là gì)
nounđồ linh tinh
othervân vân
đồ linh tinh in English:whatnot
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của whatnot trong tiếng Việt là đồ linh tinh, vân vân. (Một loạt các món đồ nhỏ lặt vặt hoặc đồ đạc, thường dùng để chỉ những thứ không quan trọng.)
Definitions of Whatnot
- 1noun(informal)đồ linh tinh
A variety of miscellaneous small articles or things, often used to refer to items of little importance.
Một loạt các món đồ nhỏ lặt vặt hoặc đồ đạc, thường dùng để chỉ những thứ không quan trọng.
- 2other(informal)vân vân
Used at the end of a list to refer to other similar items or things that are not specifically mentioned.
Được sử dụng ở cuối danh sách để chỉ các vật phẩm hoặc thứ tương tự khác không được đề cập cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralwhatnots