adverb
English to Vietnamese Dictionary
etcetera Meaning in Vietnamese (etcetera nghĩa là gì)
vân vân
vân vân in English:etcetera
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của etcetera trong tiếng Việt là vân vân. (Được dùng ở cuối một danh sách để chỉ rằng còn những mục tương tự khác được bao gồm nhưng không được nêu rõ.)
Definitions of Etcetera
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
and so onand so forthand the rest