adverb
English to Vietnamese Dictionary

etcetera Meaning in Vietnamese (etcetera nghĩa là gì)

vân vân
vân vân in English:etcetera
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của etcetera trong tiếng Việt là vân vân. (Được dùng ở cuối một danh sách để chỉ rằng còn những mục tương tự khác được bao gồm nhưng không được nêu rõ.)

Definitions of Etcetera

  1. 1
    adverb(standard)
    vân vân

    Used at the end of a list to indicate that further, similar items are included but not explicitly mentioned.

    Được dùng ở cuối một danh sách để chỉ rằng còn những mục tương tự khác được bao gồm nhưng không được nêu rõ.

Example Sentences

casual

“She packed clothes, books, toiletries, etcetera, for her trip.”

Cô ấy đóng gói quần áo, sách vở, đồ dùng cá nhân, vân vân, cho chuyến đi của mình.

standard

“The report listed names, addresses, phone numbers, etcetera.”

Báo cáo liệt kê tên, địa chỉ, số điện thoại, vân vân.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

and so onand so forthand the rest