other
English to Vietnamese Dictionary

etc Meaning in Vietnamese (etc nghĩa là gì)

v.v
v.v. in English:etc
Phonetic:vê vê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của etc trong tiếng Việt là v.v. (Viết tắt của 'và vân vân', dùng ở cuối danh sách để chỉ rằng còn có những mục tương tự khác.)

Definitions of Etc

  1. 1
    other
    v.v.

    Used at the end of a list to indicate that further, similar items are included.

    Viết tắt của 'và vân vân', dùng ở cuối danh sách để chỉ rằng còn có những mục tương tự khác.

Example Sentences

casual

“We need to buy fruits, vegetables, bread, etc., for the party.”

Chúng ta cần mua trái cây, rau củ, bánh mì, v.v., cho bữa tiệc.

formal

“The report covered topics like economics, politics, social issues, etc.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

and so onand so forthand the like