adverb
English to Vietnamese Dictionary

nonetheless Meaning in Vietnamese (nonetheless nghĩa là gì)

tuy nhiên
tuy nhiên in English:nonetheless
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nonetheless trong tiếng Việt là tuy nhiên. (Được dùng để giới thiệu một phát biểu trái ngược với điều vừa nói, nhưng không làm giảm đi sự thật của phát biểu trước đó.)

Definitions of Nonetheless

  1. 1
    adverb
    tuy nhiên

    Used to introduce a statement that contrasts with something that has just been said, but does not make the previous statement less true.

    Được dùng để giới thiệu một phát biểu trái ngược với điều vừa nói, nhưng không làm giảm đi sự thật của phát biểu trước đó.

Example Sentences

“The car was old and rusty; nonetheless, it ran perfectly.”

Chiếc xe đã cũ và gỉ sét; tuy nhiên, nó vẫn chạy hoàn hảo.

“It was a difficult decision, but nonetheless, it had to be made.”

“He was very busy, nonetheless, he found time to help me.”

Anh ấy rất bận, tuy nhiên, anh ấy đã dành thời gian giúp tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)