noun
English to Vietnamese Dictionary
hanukkah Meaning in Vietnamese (hanukkah nghĩa là gì)
Lễ Hanukkah
Lễ Hanukkah in English:hanukkah
Phonetic:Han-u-cah
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hanukkah trong tiếng Việt là Lễ Hanukkah. (Hanukkah là một lễ hội Do Thái kéo dài tám ngày, kỷ niệm việc tái thánh hiến Đền thờ thứ hai ở Jerusalem, được cử hành bằng cách thắp sáng đèn menorah.)
Definitions of Hanukkah
- 1nounLễ Hanukkah
Hanukkah is an eight-day Jewish festival that commemorates the rededication of the Second Temple in Jerusalem, celebrated with the lighting of the menorah.
Hanukkah là một lễ hội Do Thái kéo dài tám ngày, kỷ niệm việc tái thánh hiến Đền thờ thứ hai ở Jerusalem, được cử hành bằng cách thắp sáng đèn menorah.