other
English to Vietnamese Dictionary

hanson Meaning in Vietnamese (hanson nghĩa là gì)

Hanson
Hanson in English:hanson
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hanson trong tiếng Việt là Hanson. (Hanson là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên riêng của nam giới, thường bắt nguồn từ 'con trai của Hans'.)

Definitions of Hanson

  1. 1
    other
    Hanson

    Hanson is a common English surname and a male given name, often derived from 'son of Hans'.

    Hanson là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên riêng của nam giới, thường bắt nguồn từ 'con trai của Hans'.

Example Sentences

formal

“John Hanson was a prominent American politician during the Revolutionary War.”

casual

“The band Hanson is famous for their song 'MMMBop'.”

Ban nhạc Hanson nổi tiếng với bài hát 'MMMBop'.