noun
English to Vietnamese Dictionary

safari Meaning in Vietnamese (safari nghĩa là gì)

cuộc đi săn
cuộc đi săn in English:safari
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của safari trong tiếng Việt là cuộc đi săn. (Một chuyến thám hiểm hoặc hành trình, thường là để quan sát hoặc săn bắn động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng, đặc biệt là ở Đông Phi.)

Definitions of Safari

  1. 1
    noun
    cuộc đi săn

    An expedition or journey, typically one to observe or hunt wild animals in their natural habitat, especially in East Africa.

    Một chuyến thám hiểm hoặc hành trình, thường là để quan sát hoặc săn bắn động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng, đặc biệt là ở Đông Phi.

Example Sentences

casual

“We booked a safari to see the 'big five' in Kenya.”

Chúng tôi đã đặt một chuyến đi săn để xem 'năm con vật lớn' ở Kenya.

casual

“The wildlife safari offered breathtaking views of elephants and giraffes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

expeditionjourneytrektripadventure

Inflected Word Forms

nounsafari park
nounsafari jacket

Phrases & Idiomatic Expressions

go on safaricollocation

To participate in a safari trip or expedition.