noun
English to Vietnamese Dictionary

kenya Meaning in Vietnamese (kenya nghĩa là gì)

Kenya
Kenya in English:kenya
Phonetic:Kê-ni-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kenya trong tiếng Việt là Kenya. (Kenya là một quốc gia ở Đông Phi nổi tiếng với sự đa dạng về động vật hoang dã và cảnh quan.)

Definitions of Kenya

  1. 1
    noun
    Kenya

    Kenya is a country in East Africa known for its diverse wildlife and landscapes.

    Kenya là một quốc gia ở Đông Phi nổi tiếng với sự đa dạng về động vật hoang dã và cảnh quan.

Example Sentences

general

“Nairobi is the capital city of Kenya.”

Nairobi là thủ đô của Kenya.

travel

“Many tourists visit Kenya for its famous wildlife safaris.”

Nhiều khách du lịch đến Kenya để tham gia các chuyến safari động vật hoang dã nổi tiếng.