noun
English to Vietnamese Dictionary

wildlife Meaning in Vietnamese (wildlife nghĩa là gì)

động vật hoang dã, động vật và thực vật hoang dã
động vật hoang dã in English:wildlife
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wildlife trong tiếng Việt là động vật hoang dã, động vật và thực vật hoang dã. (Động vật hoang dã dùng để chỉ tất cả các loài động vật và thực vật không được thuần hóa, sinh sống trong môi trường tự nhiên của chúng.)

Definitions of Wildlife

  1. 1
    noun
    động vật và thực vật hoang dã

    Wildlife refers to all undomesticated animals and plants living in their natural environment.

    Động vật hoang dã dùng để chỉ tất cả các loài động vật và thực vật không được thuần hóa, sinh sống trong môi trường tự nhiên của chúng.

Example Sentences

“The national park is home to diverse wildlife.”

“Protecting wildlife is crucial for ecological balance.”

Bảo vệ động vật hoang dã là điều cần thiết cho sự cân bằng sinh thái.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fauna and florawild animalsnatural life

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

domestic animalspetscultivated plants

Phrases & Idiomatic Expressions

wildlife conservationcollocation

The protection of animals and plants and their habitats.

wildlife sanctuarycollocation

A protected area where wild animals and birds can live safely.