noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

trip Meaning in Vietnamese (trip nghĩa là gì)

nounchuyến đi, trải nghiệm ảo giác
verbvấp
chuyến đi in English:trip
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của trip trong tiếng Việt là chuyến đi, trải nghiệm ảo giác, vấp. (Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi chơi, đặc biệt là để giải trí hoặc vì một mục đích cụ thể.)

Definitions of Trip

  1. 1
    noun
    chuyến đi

    A journey or excursion, especially for pleasure or a particular purpose.

    Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi chơi, đặc biệt là để giải trí hoặc vì một mục đích cụ thể.

  2. 2
    verb
    vấp

    To catch one's foot on something and stumble or fall.

    Vướng chân vào vật gì đó và bị vấp ngã.

  3. 3
    noun(informal)
    trải nghiệm ảo giác

    An experience of altered consciousness caused by a psychedelic drug.

    Một trải nghiệm về ý thức bị thay đổi do một loại thuốc gây ảo giác.

Example Sentences

casual

“We're planning a trip to the mountains next month.”

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi lên núi vào tháng tới.

casual

“Be careful not to trip over the rug.”

Hãy cẩn thận đừng vấp phải tấm thảm.

casual

“He had a bad trip after taking the substance.”

Anh ấy đã có một trải nghiệm ảo giác tồi tệ sau khi dùng chất đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensetripped
present participletripping
agent nountripper

Phrases & Idiomatic Expressions

trip upphrasal_verb

To make a mistake or cause someone to make a mistake.

take a tripcollocation

To go on a journey or excursion.

trip the light fantasticidiom

To dance, especially in a lively or graceful way.