noun
English to Vietnamese Dictionary
excursion Meaning in Vietnamese (excursion nghĩa là gì)
chuyến đi, chuyến đi ngắn
chuyến đi in English:excursion
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của excursion trong tiếng Việt là chuyến đi, chuyến đi ngắn. (Một chuyến đi ngắn hoặc một chuyến đi, đặc biệt là một chuyến đi như một hoạt động giải trí hoặc cho một mục đích cụ thể.)
Definitions of Excursion
- 1nounchuyến đi ngắn
An excursion is a short journey or trip, especially one taken as a leisure activity or for a specific purpose.
Một chuyến đi ngắn hoặc một chuyến đi, đặc biệt là một chuyến đi như một hoạt động giải trí hoặc cho một mục đích cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
agent nounexcursionist
adjectiveexcursive