adjective
English to Vietnamese Dictionary

dependable Meaning in Vietnamese (dependable nghĩa là gì)

đáng tin cậy
đáng tin cậy in English:dependable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dependable trong tiếng Việt là đáng tin cậy. (Có thể tin cậy được; đáng tin cậy và nhất quán trong hiệu suất hoặc hành vi.)

Definitions of Dependable

  1. 1
    adjective
    đáng tin cậy

    Able to be relied on; trustworthy and consistent in performance or behavior.

    Có thể tin cậy được; đáng tin cậy và nhất quán trong hiệu suất hoặc hành vi.

Example Sentences

“She is a dependable employee who always finishes her tasks on time.”

Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

“We need a dependable car for long road trips.”

Chúng ta cần một chiếc xe đáng tin cậy cho những chuyến đi dài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unreliableuntrustworthyinconsistenterratic

Inflected Word Forms

noundependability
adverbdependably