noun
English to Vietnamese Dictionary
signor Meaning in Vietnamese (signor nghĩa là gì)
ngài
ngài in English:signor
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của signor trong tiếng Việt là ngài. (Một tước hiệu hoặc cách xưng hô trang trọng dùng cho một người đàn ông Ý, tương đương với 'Mr.' hoặc 'Sir' trong tiếng Anh.)
Definitions of Signor
- 1