noun
English to Vietnamese Dictionary

signora Meaning in Vietnamese (signora nghĩa là gì)

bà
bà in English:signora
Phonetic:ba
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của signora trong tiếng Việt là bà. (Một danh xưng hoặc cách xưng hô trang trọng của Ý dành cho phụ nữ đã kết hôn, tương đương với 'Mrs.' hoặc 'Madam' trong tiếng Anh.)

Definitions of Signora

  1. 1
    noun(formal)
    bà

    A formal Italian title or form of address for a married woman, equivalent to 'Mrs.' or 'Madam' in English.

    Một danh xưng hoặc cách xưng hô trang trọng của Ý dành cho phụ nữ đã kết hôn, tương đương với 'Mrs.' hoặc 'Madam' trong tiếng Anh.

Example Sentences

casual

“The signora greeted us warmly at the entrance.”

Bà ấy đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt ở lối vào.

formal

“Please direct your questions to Signora Rossi.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Mrs.Madam

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounSignor
nounSignorina