verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
addressed Meaning in Vietnamese (addressed nghĩa là gì)
verbđã giải quyết, đã phát biểu
adjectiveđã ghi địa chỉ
đã giải quyết in English:addressed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của addressed trong tiếng Việt là đã giải quyết, đã phát biểu, đã ghi địa chỉ. (Đã nói chuyện một cách trang trọng với một nhóm người hoặc hướng lời nói đến ai đó.)
Definitions of Addressed
- 1
- 2verbđã giải quyết
To have dealt with or given attention to a problem or issue effectively.
Đã xử lý hoặc chú ý đến một vấn đề hoặc một vấn đề một cách hiệu quả.
- 3adjectiveđã ghi địa chỉ
Directed or sent to a particular person or place, such as a letter or email.
Được hướng hoặc gửi đến một người hoặc địa điểm cụ thể, chẳng hạn như một lá thư hoặc email.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participleaddressing
nounaddress
agent nounaddresser
adjectiveaddressable