adverb
English to Vietnamese Dictionary
perchance Meaning in Vietnamese (perchance nghĩa là gì)
có lẽ
có lẽ in English:perchance
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của perchance trong tiếng Việt là có lẽ. (Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn, có nghĩa là 'có lẽ' hoặc 'tình cờ'.)
Definitions of Perchance
- 1adverb(formal)có lẽ
Used to express possibility or uncertainty, meaning perhaps or by chance.
Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn, có nghĩa là 'có lẽ' hoặc 'tình cờ'.