adverb
English to Vietnamese Dictionary

perchance Meaning in Vietnamese (perchance nghĩa là gì)

có lẽ
có lẽ in English:perchance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của perchance trong tiếng Việt là có lẽ. (Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn, có nghĩa là 'có lẽ' hoặc 'tình cờ'.)

Definitions of Perchance

  1. 1
    adverb(formal)
    có lẽ

    Used to express possibility or uncertainty, meaning perhaps or by chance.

    Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn, có nghĩa là 'có lẽ' hoặc 'tình cờ'.

Example Sentences

“Perchance you will find the lost key if you search thoroughly.”

“If perchance he arrives early, please offer him some tea.”

Nếu tình cờ anh ấy đến sớm, xin hãy mời anh ấy một tách trà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Perchance Meaning in Vietnamese (có lẽ) | DictBridge Dictionary