adjective
English to Vietnamese Dictionary

mayan Meaning in Vietnamese (mayan nghĩa là gì)

Maya
Maya in English:mayan
Phonetic:Mây-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mayan trong tiếng Việt là Maya. (Thuộc về người Maya, nền văn minh cổ đại của họ hoặc ngôn ngữ của họ.)

Definitions of Mayan

  1. 1
    adjective
    Maya

    Relating to the Maya people, their ancient civilization, or their language.

    Thuộc về người Maya, nền văn minh cổ đại của họ hoặc ngôn ngữ của họ.

Example Sentences

formal

“The Mayan calendar is famous for its complexity and accuracy.”

Lịch Maya nổi tiếng vì sự phức tạp và chính xác của nó.

formal

“Archaeologists discovered ancient Mayan ruins in the jungle.”

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích Maya cổ đại trong rừng rậm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Mesoamerican

Inflected Word Forms

nounMaya
agent nounMayanist