dialogue Meaning in Vietnamese (dialogue nghĩa là gì)
Nghĩa của dialogue trong tiếng Việt là đối thoại, cuộc đối thoại. (Một cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người, thường trong một bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.)
Definitions of Dialogue
- 1nouncuộc đối thoại
A conversation between two or more people, often in a formal or serious context.
Một cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người, thường trong một bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- 2verbđối thoại
To engage in a conversation or discussion, especially to resolve differences.
Tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận, đặc biệt là để giải quyết sự khác biệt.
Example Sentences
“The two leaders engaged in a constructive dialogue to resolve the conflict.”
Hai nhà lãnh đạo đã tham gia vào một cuộc đối thoại mang tính xây dựng để giải quyết xung đột.
“Open dialogue is essential for understanding different perspectives.”
Đối thoại cởi mở là điều cần thiết để hiểu các quan điểm khác nhau.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: