adverb
English to Vietnamese Dictionary

ca Meaning in Vietnamese (ca nghĩa là gì)

khoảng
khoảng in English:ca
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ca trong tiếng Việt là khoảng. (Được dùng trước một ngày hoặc một con số để chỉ rằng nó là xấp xỉ.)

Definitions of Ca

  1. 1
    adverb(formal)
    khoảng

    Used before a date or number to indicate that it is approximate.

    Được dùng trước một ngày hoặc một con số để chỉ rằng nó là xấp xỉ.

Example Sentences

formal

“The manuscript dates from ca. 1450.”

Bản thảo có niên đại khoảng năm 1450.

formal

“The event occurred ca. 500 BC.”

Sự kiện xảy ra khoảng năm 500 TCN.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)