adverb
English to Vietnamese Dictionary
circa Meaning in Vietnamese (circa nghĩa là gì)
khoảng
khoảng in English:circa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của circa trong tiếng Việt là khoảng. (Được dùng trước một ngày hoặc một con số để chỉ ra rằng đó là một ước tính.)
Definitions of Circa
- 1