adverb
English to Vietnamese Dictionary

circa Meaning in Vietnamese (circa nghĩa là gì)

khoảng
khoảng in English:circa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của circa trong tiếng Việt là khoảng. (Được dùng trước một ngày hoặc một con số để chỉ ra rằng đó là một ước tính.)

Definitions of Circa

  1. 1
    adverb
    khoảng

    Used before a date or number to indicate that it is an approximation.

    Được dùng trước một ngày hoặc một con số để chỉ ra rằng đó là một ước tính.

Example Sentences

casual

“The painting was created circa 1880.”

formal

“The ruins date back to circa 500 BC.”

Tàn tích có niên đại từ khoảng năm 500 TCN.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: