verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

ban Meaning in Vietnamese (ban nghĩa là gì)

verbcấm
nounlệnh cấm
cấm in English:ban
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ban trong tiếng Việt là cấm, lệnh cấm. (Cấm hoặc ngăn cấm một cách chính thức hoặc hợp pháp, khiến nó không được phép.)

Definitions of Ban

  1. 1
    verb
    cấm

    To officially or legally prohibit something, making it not allowed.

    Cấm hoặc ngăn cấm một cách chính thức hoặc hợp pháp, khiến nó không được phép.

  2. 2
    noun
    lệnh cấm

    An official order that prohibits something, or the act of prohibiting.

    Một lệnh chính thức ngăn cấm điều gì đó, hoặc hành động ngăn cấm.

Example Sentences

formal

“The government decided to ban smoking in all public places.”

Chính phủ đã quyết định cấm hút thuốc ở tất cả các địa điểm công cộng.

casual

“There is a ban on plastic bags in many cities.”

Có lệnh cấm túi nhựa ở nhiều thành phố.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensebanned
present participlebanning