adjective
English to Vietnamese Dictionary

barbaric Meaning in Vietnamese (barbaric nghĩa là gì)

man rợ
man rợ in English:barbaric
Phonetic:mân rợ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barbaric trong tiếng Việt là man rợ. (Liên quan đến hoặc đặc trưng của người man rợ; mọi rợ, tàn nhẫn, hoặc nguyên thủy về bản chất.)

Definitions of Barbaric

  1. 1
    adjective
    man rợ

    Relating to or characteristic of barbarians; uncivilized, cruel, or primitive in nature.

    Liên quan đến hoặc đặc trưng của người man rợ; mọi rợ, tàn nhẫn, hoặc nguyên thủy về bản chất.

Example Sentences

“The barbaric act shocked the entire community.”

Hành động man rợ đó đã gây sốc cho cả cộng đồng.

“His barbaric behavior was unacceptable in polite society.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounbarbarian
nounbarbarism
adverbbarbarically